打情罵俏
đả tình mạ tiếu
Hán Việt: đả tình mạ tiếu · Pinyin: dǎ qíng mà qiào
Tổng quan
trêu đùa tình cảm (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui trêu đùa tình cảm (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 情:风情;俏:俏皮、风趣。指男女调情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.带有亲昵或诱惑的相互嘲弄。多指男女调情。
- Tân Hoa Tự Điển 情风情;俏俏皮、风趣。指男女调情。
Eng
- CC-CEDICT to banter flirtatiously (idiom)
- Cihui to banter flirtatiously (idiom)