打情罵趣 dǎ qíng mà qù · đả tình mạ thú Hán Việt: đả tình mạ thú · Pinyin: dǎ qíng mà qù Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 情 (tình) + 罵 (mạ) + 趣 (thú)Pinyindǎ qíng mà qùHán Việtđả tình mạ thúCấu tạo打 + 情 + 罵 + 趣 · đả + tình + mạ + thú nghĩa thành phần: đả + tình + mạ + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①打是情,骂是趣。犹言打是亲,骂是爱。②犹打情骂俏。