打成平局 đả thành bình cục Hán Việt: đả thành bình cục Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 成 (thành) + 平 (bình) + 局 (cục)Hán Việtđả thành bình cụcCấu tạo打 + 成 + 平 + 局 · đả + thành + bình + cục nghĩa thành phần: đả + thành + bình + cục Nghĩa EngCihui 打成平局 ǎchéng píngjú v.o. draw; break or come out even; fight to a stand off