打扮整齊

đả phẫn chỉnh tề

Hán Việt: đả phẫn chỉnh tề

Tổng quan

(thực vật học) cây vân sam, chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao, làm diêu dúa, làm bảo bao, ăn mặc chải chuốt

Cấu tạo: (đả) + (phẫn) + (chỉnh) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây vân sam, chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao, làm diêu dúa, làm bảo bao, ăn mặc chải chuốt