打扮起來

đả phẫn khởi lai

Hán Việt: đả phẫn khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phẫn) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打扮起來 ǎbàn qǐlai r.v. make/dress up; deck out