打擾一下 dǎ rǎo yī xià · đả nhiễu nhất hạ Hán Việt: đả nhiễu nhất hạ · Pinyin: dǎ rǎo yī xià Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擾 (nhiễu) + 一 (nhất) + 下 (hạ)Pinyindǎ rǎo yī xiàHán Việtđả nhiễu nhất hạCấu tạo打 + 擾 + 一 + 下 · đả + nhiễu + nhất + hạ nghĩa thành phần: đả + nhiễu + nhất + hạ