打擾你了 dǎ rǎo nǐ le · đả nhiễu nhĩ liễu Hán Việt: đả nhiễu nhĩ liễu · Pinyin: dǎ rǎo nǐ le Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 擾 (nhiễu) + 你 (nhĩ) + 了 (liễu)Pinyindǎ rǎo nǐ leHán Việtđả nhiễu nhĩ liễuCấu tạo打 + 擾 + 你 + 了 · đả + nhiễu + nhĩ + liễu nghĩa thành phần: đả + nhiễu + nhĩ + liễu