打折扣地 đả chiết khấu địa Hán Việt: đả chiết khấu địa Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 折 (chiết) + 扣 (khấu) + 地 (địa)Hán Việtđả chiết khấu địaCấu tạo打 + 折 + 扣 + 地 · đả + chiết + khấu + địa nghĩa thành phần: đả + chiết + khấu + địa Nghĩa EngCihui with pinch of salt