打折扣的 đả chiết khấu đích Hán Việt: đả chiết khấu đích Tổng quan hạ giá, giảm giá Cấu tạo: 打 (đả) + 折 (chiết) + 扣 (khấu) + 的 (đích)Hán Việtđả chiết khấu đíchCấu tạo打 + 折 + 扣 + 的 · đả + chiết + khấu + đích nghĩa thành phần: đả + chiết + khấu + đích Nghĩa ViệtCihui hạ giá, giảm giá