打折航班 dǎ shé háng bān · đả chiết hàng ban Hán Việt: đả chiết hàng ban · Pinyin: dǎ shé háng bān Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 折 (chiết) + 航 (hàng) + 班 (ban)Pinyindǎ shé háng bānHán Việtđả chiết hàng banCấu tạo打 + 折 + 航 + 班 · đả + chiết + hàng + ban nghĩa thành phần: đả + chiết + hàng + ban