打折航線 dǎ shé háng xiàn · đả chiết hàng tuyến Hán Việt: đả chiết hàng tuyến · Pinyin: dǎ shé háng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 折 (chiết) + 航 (hàng) + 線 (tuyến)Pinyindǎ shé háng xiànHán Việtđả chiết hàng tuyếnCấu tạo打 + 折 + 航 + 線 · đả + chiết + hàng + tuyến nghĩa thành phần: đả + chiết + hàng + tuyến