打捆機構 dǎ kǔn jī gòu · đả khổn ki cấu Hán Việt: đả khổn ki cấu · Pinyin: dǎ kǔn jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 捆 (khổn) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyindǎ kǔn jī gòuHán Việtđả khổn ki cấuCấu tạo打 + 捆 + 機 + 構 · đả + khổn + ki + cấu nghĩa thành phần: đả + khổn + ki + cấu