打撒手兒 dǎ sā shǒu ér · đả tát thủ nhi Hán Việt: đả tát thủ nhi · Pinyin: dǎ sā shǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 撒 (tát) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Pinyindǎ sā shǒu érHán Việtđả tát thủ nhiCấu tạo打 + 撒 + 手 + 兒 · đả + tát + thủ + nhi nghĩa thành phần: đả + tát + thủ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放手不管。Tân Hoa Tự Điển 1.放手不管。