打攛鼓兒

dǎ cuān gǔ ér đả thoán cổ nhi

Hán Việt: đả thoán cổ nhi · Pinyin: dǎ cuān gǔ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (thoán) + (cổ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打鼓撺掇角色上场。喻鼓动,怂恿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打鼓撺掇角色上场。喻鼓动,怂恿。