打攛鼓兒 dǎ cuān gǔ ér · đả thoán cổ nhi Hán Việt: đả thoán cổ nhi · Pinyin: dǎ cuān gǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 攛 (thoán) + 鼓 (cổ) + 兒 (nhi)Pinyindǎ cuān gǔ érHán Việtđả thoán cổ nhiCấu tạo打 + 攛 + 鼓 + 兒 · đả + thoán + cổ + nhi nghĩa thành phần: đả + thoán + cổ + nhi