打斷念頭 đả đoạn niệm đầu Hán Việt: đả đoạn niệm đầu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 斷 (đoạn) + 念 (niệm) + 頭 (đầu)Hán Việtđả đoạn niệm đầuCấu tạo打 + 斷 + 念 + 頭 · đả + đoạn + niệm + đầu nghĩa thành phần: đả + đoạn + niệm + đầu Nghĩa EngCihui 打斷念頭 ǎduàn niàntou v.o. give up an idea