打斷說話

đả đoạn thuyết thoại

Hán Việt: đả đoạn thuyết thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (đoạn) + (thuyết) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打斷說話 ǎduàn shuōhuà v.o. interrupt a person while he is speaking