打斷某人 đả đoạn mỗ nhân Hán Việt: đả đoạn mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 斷 (đoạn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđả đoạn mỗ nhânCấu tạo打 + 斷 + 某 + 人 · đả + đoạn + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đả + đoạn + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui discourage sb from ...