打旋磨子 dǎ xuán mò zǐ · đả toàn ma tử Hán Việt: đả toàn ma tử · Pinyin: dǎ xuán mò zǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 旋 (toàn) + 磨 (ma) + 子 (tử)Pinyindǎ xuán mò zǐHán Việtđả toàn ma tửCấu tạo打 + 旋 + 磨 + 子 · đả + toàn + ma + tử nghĩa thành phần: đả + toàn + ma + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转动磨子,反复不停。比喻向人有所要求献殷勤。