打旗兒的

đả kì nhi đích

Hán Việt: đả kì nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (kì) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打旗兒的 ǎqír de n. <opera> soldiers and retinue