打旗兒的

đả kì nhi đích

Hán Việt: đả kì nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (kì) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古典戲劇中跑龍套的人。如:「他在這個戲班子是專門打旗兒的。」

Eng

  • Cihui 打旗兒的 ǎqír de n. <opera> soldiers and retinue