打來回兒

đả lai hồi nhi

Hán Việt: đả lai hồi nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (lai) + (hồi) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打來回兒 ǎ láihuír ►See dǎ láihuí