打樁工程 đả thung công trình Hán Việt: đả thung công trình Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 樁 (thung) + 工 (công) + 程 (trình)Hán Việtđả thung công trìnhCấu tạo打 + 樁 + 工 + 程 · đả + thung + công + trình nghĩa thành phần: đả + thung + công + trình Nghĩa EngCihui piling