打樁標出 đả thung tiêu xuất Hán Việt: đả thung tiêu xuất Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 樁 (thung) + 標 (tiêu) + 出 (xuất)Hán Việtđả thung tiêu xuấtCấu tạo打 + 樁 + 標 + 出 · đả + thung + tiêu + xuất nghĩa thành phần: đả + thung + tiêu + xuất Nghĩa EngCihui stake off