打桩标出

đả thung tiêu xuất

Hán Việt: đả thung tiêu xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 樁 (thung) + 標 (tiêu) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh dấu cọc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stake off

Eng

  • Cihui stake off

Từ liên quan

Gần nghĩa

打桩机 · 打桩工程 · 打桩船 · 打桩锤