打標控制 dǎ biāo kòng zhì · đả tiêu khống chế Hán Việt: đả tiêu khống chế · Pinyin: dǎ biāo kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 標 (tiêu) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyindǎ biāo kòng zhìHán Việtđả tiêu khống chếCấu tạo打 + 標 + 控 + 制 · đả + tiêu + khống + chế nghĩa thành phần: đả + tiêu + khống + chế