打樣印張 dǎ yàng yìn zhāng · đả dạng ấn trương Hán Việt: đả dạng ấn trương · Pinyin: dǎ yàng yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 樣 (dạng) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyindǎ yàng yìn zhāngHán Việtđả dạng ấn trươngCấu tạo打 + 樣 + 印 + 張 · đả + dạng + ấn + trương nghĩa thành phần: đả + dạng + ấn + trương