打樣印張 dǎ yàng yìn zhāng·đả dạng ấn trương Hán Việt: đả dạng ấn trương · Pinyin: dǎ yàng yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 樣 (dạng) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyindǎ yàng yìn zhāngHán Việtđả dạng ấn trươngTừ loạidanhCấu tạo打 + 樣 + 印 + 張 · đả + dạng + ấn + trương nghĩa thành phần: đả + dạng + ấn + trương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản in thửĐứcHandedict Andruckbogen (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa印張上升 · 印張減速 · 印張出口 · 印張捲曲 · 印張搭接 · 印張起始 · 印張通過 · 打樣印版