打死某人 đả tử mỗ nhân Hán Việt: đả tử mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 死 (tử) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđả tử mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo打 + 死 + 某 + 人 · đả + tử + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đả + tử + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh ai đóMainlandKaggle Zh-Vi lay sb. out in lavenderEngCihui lay sb. out in lavender Từ liên quan Gần nghĩa打死老虎 · 某人自己 · 打死打伤 · 打死虎 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌