打殲滅戰 đả tiêm diệt chiến Hán Việt: đả tiêm diệt chiến Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 殲 (tiêm) + 滅 (diệt) + 戰 (chiến)Hán Việtđả tiêm diệt chiếnCấu tạo打 + 殲 + 滅 + 戰 · đả + tiêm + diệt + chiến nghĩa thành phần: đả + tiêm + diệt + chiến Nghĩa EngCihui fight war of annihilation