打滾撒潑

dǎ gǔn sā pō đả cổn tát bát

Hán Việt: đả cổn tát bát · Pinyin: dǎ gǔn sā pō

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (cổn) + (tát) + (bát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容任性胡鬧、潑辣的樣子。《程乙本紅樓夢》第六○回:「芳官捱了兩下打,那裡肯依,便打滾撒潑的哭鬧起來。」也作「撒潑打滾」。