打澆冒口 đả kiêu mạo khẩu Hán Việt: đả kiêu mạo khẩu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 澆 (kiêu) + 冒 (mạo) + 口 (khẩu)Hán Việtđả kiêu mạo khẩuCấu tạo打 + 澆 + 冒 + 口 · đả + kiêu + mạo + khẩu nghĩa thành phần: đả + kiêu + mạo + khẩu Nghĩa EngCihui spruing