打點習慣 đả điểm tập quán Hán Việt: đả điểm tập quán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 點 (điểm) + 習 (tập) + 慣 (quán)Hán Việtđả điểm tập quánCấu tạo打 + 點 + 習 + 慣 · đả + điểm + tập + quán nghĩa thành phần: đả + điểm + tập + quán Nghĩa EngCihui dotconvention