打點出來

đả điểm xuất lai

Hán Việt: đả điểm xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (điểm) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打點出來 ǎdian chūlái r.v. <coll.> sort out; arrange