打点出来 đả điểm xuất lai Hán Việt: đả điểm xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 點 (điểm) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtđả điểm xuất laiTừ loạiđộngCấu tạo打 + 點 + 出 + 來 · đả + điểm + xuất + lai nghĩa thành phần: đả + điểm + xuất + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp xếpBiên soạn r.v. <coll.> sort out; arrangeEngCihui 打點出來 ǎdian chūlái r.v. <coll.> sort out; arrange Từ liên quan Gần nghĩa出來拔萃 · 打点滴 · 打点习惯 · 打点准备 · 打点行李 · 出来的人群 · 打点好