打点行李

đả điểm hành lí

Hán Việt: đả điểm hành lí

Tổng quan

Cấu tạo: 打 (đả) + 點 (điểm) + 行 (hành) + 李 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuẩn bị hành lý
  • Biên soạn ready one's baggage

Eng

  • Cihui 打點行李 ǎdian xíngli v.o. <coll.> ready one's baggage

Từ liên quan

Gần nghĩa

行李卷儿 · 行李捲兒 · 行李车厢 · 打点滴 · 行李传送带 · 行李员 · 行李房 · 行李搬运工