打照面兒

dǎ zhào miàn ér đả chiếu diện nhi

Hán Việt: đả chiếu diện nhi · Pinyin: dǎ zhào miàn ér

Tổng quan

gặp mặt: gặp nhau/lộ diện/xuất hiện

Cấu tạo: (đả) + (chiếu) + (diện) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp mặt: gặp nhau/lộ diện/xuất hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面对面地相遇:他俩在街上打个照面儿,一时都愣住了;露面:他刚才在会上打了个照面儿就走了。

Eng

  • Cihui 打照面兒 ǎ zhàomiànr ►See dǎ zhàomiàn