打爺罵娘 đả gia mạ nương Hán Việt: đả gia mạ nương Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 爺 (gia) + 罵 (mạ) + 娘 (nương)Hán Việtđả gia mạ nươngCấu tạo打 + 爺 + 罵 + 娘 · đả + gia + mạ + nương nghĩa thành phần: đả + gia + mạ + nương Nghĩa EngCihui 打爺罵娘 ǎyémàniáng f.e. unfilial