打牙逗嘴 dǎ yá dòu zuǐ · đả nha đậu chủy Hán Việt: đả nha đậu chủy · Pinyin: dǎ yá dòu zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 牙 (nha) + 逗 (đậu) + 嘴 (chủy)Pinyindǎ yá dòu zuǐHán Việtđả nha đậu chủyCấu tạo打 + 牙 + 逗 + 嘴 · đả + nha + đậu + chủy nghĩa thành phần: đả + nha + đậu + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言打牙配嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言打牙配嘴。