打甕墩盆

dǎ wòng dūn pén đả úng đôn bồn

Hán Việt: đả úng đôn bồn · Pinyin: dǎ wòng dūn pén

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (úng) + (đôn) + (bồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指摔家具,发脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掼家具,发脾气。