打甕墩盆 dǎ wòng dūn pén · đả úng đôn bồn Hán Việt: đả úng đôn bồn · Pinyin: dǎ wòng dūn pén Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 甕 (úng) + 墩 (đôn) + 盆 (bồn)Pinyindǎ wòng dūn pénHán Việtđả úng đôn bồnCấu tạo打 + 甕 + 墩 + 盆 · đả + úng + đôn + bồn nghĩa thành phần: đả + úng + đôn + bồn