打甚么紧 đả thậm yêu khẩn Hán Việt: đả thậm yêu khẩn Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 甚 (thậm) + 么 (yêu) + 紧 (khẩn)Hán Việtđả thậm yêu khẩnCấu tạo打 + 甚 + 么 + 紧 · đả + thậm + yêu + khẩn nghĩa thành phần: đả + thậm + yêu + khẩn