打甲拉乙 đả giáp lạp ất Hán Việt: đả giáp lạp ất Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 甲 (giáp) + 拉 (lạp) + 乙 (ất)Hán Việtđả giáp lạp ấtCấu tạo打 + 甲 + 拉 + 乙 · đả + giáp + lạp + ất nghĩa thành phần: đả + giáp + lạp + ất Nghĩa EngCihui 打甲拉乙 ǎjiǎlāyǐ f.e. win over B against A