打盹的人 đả truân đích nhân Hán Việt: đả truân đích nhân Tổng quan cái đầu, máy chải tuyết Cấu tạo: 打 (đả) + 盹 (truân) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtđả truân đích nhânCấu tạo打 + 盹 + 的 + 人 · đả + truân + đích + nhân nghĩa thành phần: đả + truân + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui cái đầu, máy chải tuyết