打着玩兒 đả trứ ngoạn nhi Hán Việt: đả trứ ngoạn nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 着 (trứ) + 玩 (ngoạn) + 兒 (nhi)Hán Việtđả trứ ngoạn nhiCấu tạo打 + 着 + 玩 + 兒 · đả + trứ + ngoạn + nhi nghĩa thành phần: đả + trứ + ngoạn + nhi Nghĩa EngCihui 打著玩兒 ǎzhe wánr v.p. engage in play-fighting