打破僵局 dǎ pò jiāng jú · đả phá cương cục Hán Việt: đả phá cương cục · Pinyin: dǎ pò jiāng jú Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 僵 (cương) + 局 (cục)Pinyindǎ pò jiāng júHán Việtđả phá cương cụcCấu tạo打 + 破 + 僵 + 局 · đả + phá + cương + cục nghĩa thành phần: đả + phá + cương + cục Nghĩa EngCihui 打破僵局 ǎpò jiāngjú v.o. break the ice; break a deadlock