打破寧靜 đả phá ninh tĩnh Hán Việt: đả phá ninh tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 寧 (ninh) + 靜 (tĩnh)Hán Việtđả phá ninh tĩnhCấu tạo打 + 破 + 寧 + 靜 · đả + phá + ninh + tĩnh nghĩa thành phần: đả + phá + ninh + tĩnh Nghĩa EngCihui disturb the peace