打破常規

dǎ pò cháng guī đả phá thường quy

Hán Việt: đả phá thường quy · Pinyin: dǎ pò cháng guī

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phá) + (thường) + (quy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打破常規 ǎpò chángguī v.o. break the normal procedure