打破平衡 đả phá bình hành Hán Việt: đả phá bình hành Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtđả phá bình hànhCấu tạo打 + 破 + 平 + 衡 · đả + phá + bình + hành nghĩa thành phần: đả + phá + bình + hành Nghĩa EngCihui strike balance