打破疑團 dǎ pò yí tuán · đả phá nghi đoàn Hán Việt: đả phá nghi đoàn · Pinyin: dǎ pò yí tuán Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 疑 (nghi) + 團 (đoàn)Pinyindǎ pò yí tuánHán Việtđả phá nghi đoànCấu tạo打 + 破 + 疑 + 團 · đả + phá + nghi + đoàn nghĩa thành phần: đả + phá + nghi + đoàn