打破碗花花

đả phá oản hoa hoa

Hán Việt: đả phá oản hoa hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (phá) + (oản) + (hoa) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打破碗花花 ǎpòwǎnhuāhuā n. <bot.> Hubei anemone