打破紀錄
đả phá kỉ lục
Hán Việt: đả phá kỉ lục
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui Phá kỉ lục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超越以往的成績。如:「經過長久的努力,這次考試他終於打破紀錄,全部及格。」「游泳選手的成績一再進步,已打破紀錄。」
Eng
- Cihui 打破紀錄 ǎpò jìlù v.o. break the record; set a new record