打破網兒 dǎ pò wǎng ér · đả phá võng nhi Hán Việt: đả phá võng nhi · Pinyin: dǎ pò wǎng ér Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 破 (phá) + 網 (võng) + 兒 (nhi)Pinyindǎ pò wǎng érHán Việtđả phá võng nhiCấu tạo打 + 破 + 網 + 兒 · đả + phá + võng + nhi nghĩa thành phần: đả + phá + võng + nhi